Lãi suất

Lãi suất đối với các khoản tiền mặt tích lũy tại Công ty

Năm201720172017201720182018201820182019
Quý123412341
Lãi suất (%/năm)7,00%7,00%7,00%7,00%7,00%7,00%6,50%6,50%6,50%

Các lãi suất khác (đối với các khoản tạm ứng từ giá trị hoàn lại, tạm ứng từ giá trị hoàn lại để đóng phí tự động, phí khôi phục hiệu lực hợp đồng)

Năm201720172017201720182018201820182019
Quý123412341
Lãi suất (%/năm)11,0%11,0%11,0%11,0%11,0%11,0%10,5%10,5%10,5%

Lãi suất để tính khoản đặc biệt do duy trì hợp đồng đối với các sản phẩm đã ngừng cung cấp