Lãi suất

Lãi suất đối với các khoản tiền mặt tích lũy tại Công ty

Năm20172017201720172018201820182018
Quý12341234
Lãi suất (%/năm)7,00%7,00%7,00%7,00%7,00%7,00%6,50%6,50%

Các lãi suất khác (đối với các khoản tạm ứng từ giá trị hoàn lại, tạm ứng từ giá trị hoàn lại để đóng phí tự động, phí khôi phục hiệu lực hợp đồng)

Năm20172017201720172018201820182018
Quý12341234
Lãi suất (%/năm)11,0%11,0%11,0%11,0%11,0%11,0%10,5%10,5%

Lãi suất để tính khoản đặc biệt do duy trì hợp đồng đối với các sản phẩm đã ngừng cung cấp